Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1945

Tháng 3/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/1 âm lịch và kết thúc ngày 18/2 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/2152163174185
196207218229231024112512
261327142815/2291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1945

Xem ngày tốt tháng 3/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm17/1Kỷ TỵNgày bình thường
2/3Thứ Sáu18/1Canh NgọNgày xấu
3/3Thứ Bảy19/1Tân MùiNgày tốt
4/3Chủ Nhật20/1Nhâm ThânNgày xấu
5/3Thứ Hai21/1Quý DậuNgày xấu
6/3Thứ Ba22/1Giáp TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Tư23/1Ất HợiNgày xấu
8/3Thứ Năm24/1Bính TýNgày bình thường
9/3Thứ Sáu25/1Đinh SửuNgày tốt
10/3Thứ Bảy26/1Mậu DầnNgày bình thường
11/3Chủ Nhật27/1Kỷ MãoNgày xấu
12/3Thứ Hai28/1Canh ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Ba29/1Tân TỵNgày tốt
14/3Thứ Tư1/2Nhâm NgọNgày bình thường
15/3Thứ Năm2/2Quý MùiNgày tốt
16/3Thứ Sáu3/2Giáp ThânNgày xấu
17/3Thứ Bảy4/2Ất DậuNgày xấu
18/3Chủ Nhật5/2Bính TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Hai6/2Đinh HợiNgày xấu
20/3Thứ Ba7/2Mậu TýNgày bình thường
21/3Thứ Tư8/2Kỷ SửuNgày xấu
22/3Thứ Năm9/2Canh DầnNgày tốt
23/3Thứ Sáu10/2Tân MãoNgày tốt
24/3Thứ Bảy11/2Nhâm ThìnNgày bình thường
25/3Chủ Nhật12/2Quý TỵNgày xấu
26/3Thứ Hai13/2Giáp NgọNgày bình thường
27/3Thứ Ba14/2Ất MùiNgày tốt
28/3Thứ Tư15/2Bính ThânNgày xấu
29/3Thứ Năm16/2Đinh DậuNgày xấu
30/3Thứ Sáu17/2Mậu TuấtNgày bình thường
31/3Thứ Bảy18/2Kỷ HợiNgày xấu