Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1935

Thứ Ba, 16/7/1935 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Ất Hợi — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.

16/7/1935
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 7/1935
ÂM LỊCH16Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/1935

T2T3T4T5T6T7CN
11/6223344556677
889910101111121213131414
1515/6161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 1935 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 16/7/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/1935 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)