Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1935

Thứ Tư, 3/7/1935 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Ất Hợi — ngày Canh Thìn, tháng Quý Mùi.

3/7/1935
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 7/1935
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/1935

T2T3T4T5T6T7CN
11/6223344556677
889910101111121213131414
1515/6161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1935 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 3/7/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1935 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)