Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1969

Thứ Ba, 16/9/1969 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Dậu.

16/9/1969
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 9/1969
ÂM LỊCH5Tháng Tám (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/1969

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/8132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/827162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1969 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Dậu.
Ngày 16/9/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)