Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1969

Tháng 10/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/8 âm lịch và kết thúc ngày 21/9 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/9122
133144155166177188199
201021112212231324142515/92616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1969

Xem ngày tốt tháng 10/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư20/8Kỷ DậuNgày bình thường
2/10Thứ Năm21/8Canh TuấtNgày bình thường
3/10Thứ Sáu22/8Tân HợiNgày xấu
4/10Thứ Bảy23/8Nhâm TýNgày bình thường
5/10Chủ Nhật24/8Quý SửuNgày xấu
6/10Thứ Hai25/8Giáp DầnNgày xấu
7/10Thứ Ba26/8Ất MãoNgày xấu
8/10Thứ Tư27/8Bính ThìnNgày bình thường
9/10Thứ Năm28/8Đinh TỵNgày xấu
10/10Thứ Sáu29/8Mậu NgọNgày bình thường
11/10Thứ Bảy1/9Kỷ MùiNgày xấu
12/10Chủ Nhật2/9Canh ThânNgày bình thường
13/10Thứ Hai3/9Tân DậuNgày tốt
14/10Thứ Ba4/9Nhâm TuấtNgày xấu
15/10Thứ Tư5/9Quý HợiNgày tốt
16/10Thứ Năm6/9Giáp TýNgày bình thường
17/10Thứ Sáu7/9Ất SửuNgày xấu
18/10Thứ Bảy8/9Bính DầnNgày bình thường
19/10Chủ Nhật9/9Đinh MãoNgày xấu
20/10Thứ Hai10/9Mậu ThìnNgày xấu
21/10Thứ Ba11/9Kỷ TỵNgày tốt
22/10Thứ Tư12/9Canh NgọNgày bình thường
23/10Thứ Năm13/9Tân MùiNgày xấu
24/10Thứ Sáu14/9Nhâm ThânNgày bình thường
25/10Thứ Bảy15/9Quý DậuNgày tốt
26/10Chủ Nhật16/9Giáp TuấtNgày xấu
27/10Thứ Hai17/9Ất HợiNgày tốt
28/10Thứ Ba18/9Bính TýNgày bình thường
29/10Thứ Tư19/9Đinh SửuNgày xấu
30/10Thứ Năm20/9Mậu DầnNgày bình thường
31/10Thứ Sáu21/9Kỷ MãoNgày xấu