Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1969

Tháng 8/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/6 âm lịch và kết thúc ngày 19/7 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/7142153164175
186197208219221023112412
251326142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1969

Xem ngày tốt tháng 8/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu19/6Mậu ThânNgày bình thường
2/8Thứ Bảy20/6Kỷ DậuNgày xấu
3/8Chủ Nhật21/6Canh TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Hai22/6Tân HợiNgày tốt
5/8Thứ Ba23/6Nhâm TýNgày xấu
6/8Thứ Tư24/6Quý SửuNgày xấu
7/8Thứ Năm25/6Giáp DầnNgày xấu
8/8Thứ Sáu26/6Ất MãoNgày xấu
9/8Thứ Bảy27/6Bính ThìnNgày xấu
10/8Chủ Nhật28/6Đinh TỵNgày tốt
11/8Thứ Hai29/6Mậu NgọNgày bình thường
12/8Thứ Ba30/6Kỷ MùiNgày xấu
13/8Thứ Tư1/7Canh ThânNgày bình thường
14/8Thứ Năm2/7Tân DậuNgày xấu
15/8Thứ Sáu3/7Nhâm TuấtNgày bình thường
16/8Thứ Bảy4/7Quý HợiNgày xấu
17/8Chủ Nhật5/7Giáp TýNgày tốt
18/8Thứ Hai6/7Ất SửuNgày tốt
19/8Thứ Ba7/7Bính DầnNgày xấu
20/8Thứ Tư8/7Đinh MãoNgày xấu
21/8Thứ Năm9/7Mậu ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Sáu10/7Kỷ TỵNgày tốt
23/8Thứ Bảy11/7Canh NgọNgày xấu
24/8Chủ Nhật12/7Tân MùiNgày bình thường
25/8Thứ Hai13/7Nhâm ThânNgày bình thường
26/8Thứ Ba14/7Quý DậuNgày xấu
27/8Thứ Tư15/7Giáp TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Năm16/7Ất HợiNgày xấu
29/8Thứ Sáu17/7Bính TýNgày tốt
30/8Thứ Bảy18/7Đinh SửuNgày tốt
31/8Chủ Nhật19/7Mậu DầnNgày xấu