Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1969

Tháng 9/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/7 âm lịch và kết thúc ngày 19/8 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/8132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/827162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1969

Xem ngày tốt tháng 9/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai20/7Kỷ MãoNgày xấu
2/9Thứ Ba21/7Canh ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Tư22/7Tân TỵNgày tốt
4/9Thứ Năm23/7Nhâm NgọNgày xấu
5/9Thứ Sáu24/7Quý MùiNgày bình thường
6/9Thứ Bảy25/7Giáp ThânNgày bình thường
7/9Chủ Nhật26/7Ất DậuNgày xấu
8/9Thứ Hai27/7Bính TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Ba28/7Đinh HợiNgày xấu
10/9Thứ Tư29/7Mậu TýNgày tốt
11/9Thứ Năm30/7Kỷ SửuNgày tốt
12/9Thứ Sáu1/8Canh DầnNgày tốt
13/9Thứ Bảy2/8Tân MãoNgày xấu
14/9Chủ Nhật3/8Nhâm ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Hai4/8Quý TỵNgày xấu
16/9Thứ Ba5/8Giáp NgọNgày bình thường
17/9Thứ Tư6/8Ất MùiNgày tốt
18/9Thứ Năm7/8Bính ThânNgày xấu
19/9Thứ Sáu8/8Đinh DậuNgày bình thường
20/9Thứ Bảy9/8Mậu TuấtNgày bình thường
21/9Chủ Nhật10/8Kỷ HợiNgày xấu
22/9Thứ Hai11/8Canh TýNgày bình thường
23/9Thứ Ba12/8Tân SửuNgày xấu
24/9Thứ Tư13/8Nhâm DầnNgày tốt
25/9Thứ Năm14/8Quý MãoNgày xấu
26/9Thứ Sáu15/8Giáp ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Bảy16/8Ất TỵNgày xấu
28/9Chủ Nhật17/8Bính NgọNgày bình thường
29/9Thứ Hai18/8Đinh MùiNgày tốt
30/9Thứ Ba19/8Mậu ThânNgày xấu