Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2035

Chủ Nhật, 16/9/2035 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Canh Thìn, tháng Ất Dậu.

16/9/2035
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 9/2035
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2035

T2T3T4T5T6T7CN
12921/8
32435465768798
109111012111312141315141615/8
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 2035 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 16/9/2035 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2035 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)