Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2035

Thứ Bảy, 8/9/2035 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Nhâm Thân, tháng Ất Dậu.

8/9/2035
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 9/2035
ÂM LỊCH7Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/2035

T2T3T4T5T6T7CN
12921/8
32435465768798
109111012111312141315141615/8
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 2035 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Ất Dậu.
Ngày 8/9/2035 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đê. Nên: Cúng tế, Nhập tài, Trồng trọt, Chăn nuôi, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/2035 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)