Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2060

Thứ Năm, 16/9/2060 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Canh Thìn — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Dậu.

16/9/2060
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 9/2060
ÂM LỊCH22Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/2060

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/8101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/9252263
274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 2060 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 16/9/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2060 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)