Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2060

Chủ Nhật, 5/9/2060 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Canh Thìn — ngày Tân Tỵ, tháng Ất Dậu.

5/9/2060
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 9/2060
ÂM LỊCH11Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/2060

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/8101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/9252263
274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 2060 dương lịch là ngày 11 tháng Tám năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Ất Dậu.
Ngày 5/9/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2060 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)