Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1926

Thứ Tư, 17/11/1926 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Bính Dần — ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Hợi.

17/11/1926
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 11/1926
ÂM LỊCH13Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1926

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/106273
84951061171281391410
15111612171318141915/1020162117
2218231924202521262227232824
29253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 1926 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 17/11/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)