Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1926

Thứ Ba, 30/11/1926 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Bính Dần — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi.

30/11/1926
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 11/1926
ÂM LỊCH26Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Dần
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 30/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/11 →

Lịch tháng 11/1926

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/106273
84951061171281391410
15111612171318141915/1020162117
2218231924202521262227232824
29253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/11/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 11 năm 1926 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 30/11/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/11/1926 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)