Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2047

Chủ Nhật, 17/2/2047 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Đinh Mão — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Dần.

17/2/2047
DƯƠNG LỊCH17Chủ Nhật
Tháng 2/2047
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 17/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/2 →

Lịch tháng 2/2047

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/11016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/2/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 2 năm 2047 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Dần.
Ngày 17/2/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 17/2/2047 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)