Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2047

Tháng 1/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 6/1 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/12111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/1272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2047

Xem ngày tốt tháng 1/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba6/12Ất SửuNgày xấu
2/1Thứ Tư7/12Bính DầnNgày bình thường
3/1Thứ Năm8/12Đinh MãoNgày bình thường
4/1Thứ Sáu9/12Mậu ThìnNgày xấu
5/1Thứ Bảy10/12Kỷ TỵNgày tốt
6/1Chủ Nhật11/12Canh NgọNgày bình thường
7/1Thứ Hai12/12Tân MùiNgày xấu
8/1Thứ Ba13/12Nhâm ThânNgày bình thường
9/1Thứ Tư14/12Quý DậuNgày xấu
10/1Thứ Năm15/12Giáp TuấtNgày bình thường
11/1Thứ Sáu16/12Ất HợiNgày tốt
12/1Thứ Bảy17/12Bính TýNgày bình thường
13/1Chủ Nhật18/12Đinh SửuNgày xấu
14/1Thứ Hai19/12Mậu DầnNgày bình thường
15/1Thứ Ba20/12Kỷ MãoNgày tốt
16/1Thứ Tư21/12Canh ThìnNgày xấu
17/1Thứ Năm22/12Tân TỵNgày tốt
18/1Thứ Sáu23/12Nhâm NgọNgày bình thường
19/1Thứ Bảy24/12Quý MùiNgày xấu
20/1Chủ Nhật25/12Giáp ThânNgày bình thường
21/1Thứ Hai26/12Ất DậuNgày xấu
22/1Thứ Ba27/12Bính TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Tư28/12Đinh HợiNgày tốt
24/1Thứ Năm29/12Mậu TýNgày bình thường
25/1Thứ Sáu30/12Kỷ SửuNgày xấu
26/1Thứ Bảy1/1Canh DầnNgày bình thường
27/1Chủ Nhật2/1Tân MãoNgày xấu
28/1Thứ Hai3/1Nhâm ThìnNgày bình thường
29/1Thứ Ba4/1Quý TỵNgày tốt
30/1Thứ Tư5/1Giáp NgọNgày xấu
31/1Thứ Năm6/1Ất MùiNgày xấu