Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2075

Thứ Tư, 17/4/2075 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Ất Mùi — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thìn.

17/4/2075
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 4/2075
ÂM LỊCH3Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết hàn thực
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/2075

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/3162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/4/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 4 năm 2075 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 17/4/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/2075 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)