Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2075

Thứ Bảy, 27/4/2075 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Ất Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.

27/4/2075
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 4/2075
ÂM LỊCH13Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/2075

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/3162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 2075 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 27/4/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/2075 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)