Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1955

Thứ Sáu, 18/2/1955 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Ất Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.

18/2/1955
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 2/1955
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/1955

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/18169171018111912201321
1422152316241725182619272028
2129221/2232243254265276
287

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1955 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 18/2/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)