Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1955

Tháng 1/1955 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1955

Xem ngày tốt tháng 1/1955

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1955

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy8/12Nhâm TuấtNgày tốt
2/1Chủ Nhật9/12Quý HợiNgày tốt
3/1Thứ Hai10/12Giáp TýNgày bình thường
4/1Thứ Ba11/12Ất SửuNgày xấu
5/1Thứ Tư12/12Bính DầnNgày bình thường
6/1Thứ Năm13/12Đinh MãoNgày tốt
7/1Thứ Sáu14/12Mậu ThìnNgày xấu
8/1Thứ Bảy15/12Kỷ TỵNgày tốt
9/1Chủ Nhật16/12Canh NgọNgày bình thường
10/1Thứ Hai17/12Tân MùiNgày xấu
11/1Thứ Ba18/12Nhâm ThânNgày bình thường
12/1Thứ Tư19/12Quý DậuNgày xấu
13/1Thứ Năm20/12Giáp TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Sáu21/12Ất HợiNgày tốt
15/1Thứ Bảy22/12Bính TýNgày bình thường
16/1Chủ Nhật23/12Đinh SửuNgày xấu
17/1Thứ Hai24/12Mậu DầnNgày bình thường
18/1Thứ Ba25/12Kỷ MãoNgày tốt
19/1Thứ Tư26/12Canh ThìnNgày xấu
20/1Thứ Năm27/12Tân TỵNgày tốt
21/1Thứ Sáu28/12Nhâm NgọNgày bình thường
22/1Thứ Bảy29/12Quý MùiNgày xấu
23/1Chủ Nhật30/12Giáp ThânNgày bình thường
24/1Thứ Hai1/1Ất DậuNgày xấu
25/1Thứ Ba2/1Bính TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Tư3/1Đinh HợiNgày xấu
27/1Thứ Năm4/1Mậu TýNgày tốt
28/1Thứ Sáu5/1Kỷ SửuNgày tốt
29/1Thứ Bảy6/1Canh DầnNgày bình thường
30/1Chủ Nhật7/1Tân MãoNgày xấu
31/1Thứ Hai8/1Nhâm ThìnNgày bình thường