Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2084

Thứ Sáu, 18/2/2084 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Đinh Mão, tháng Bính Dần.

18/2/2084
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 2/2084
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1
728394105116127138
149151016111712181319142015/1
2116221723182419252026212722
28232924

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 2084 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Bính Dần.
Ngày 18/2/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)