Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2084

Thứ Năm, 24/2/2084 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Bính Dần.

24/2/2084
DƯƠNG LỊCH24Thứ Năm
Tháng 2/2084
ÂM LỊCH19Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 24/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/2 →

Lịch tháng 2/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1
728394105116127138
149151016111712181319142015/1
2116221723182419252026212722
28232924

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/2/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 2 năm 2084 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 24/2/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 24/2/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)