Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2084

Thứ Tư, 9/2/2084 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.

9/2/2084
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/2084
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1
728394105116127138
149151016111712181319142015/1
2116221723182419252026212722
28232924

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2084 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 9/2/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)