Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1965

Thứ Năm, 18/3/1965 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Ất Tỵ — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mão.

18/3/1965
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 3/1965
ÂM LỊCH16Tháng Hai (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 3/1965

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242536475
8697108119121013111412
151316141715/21816191720182119
2220232124222523262427252826
292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/3/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 3 năm 1965 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 18/3/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/3/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)