Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1930

Thứ Sáu, 18/4/1930 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thìn.

18/4/1930
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 4/1930
ÂM LỊCH20Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1930

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/3
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 1930 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thìn.
Ngày 18/4/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)