Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1930

Thứ Tư, 30/4/1930 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Canh Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Tân Tỵ.

30/4/1930
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 4/1930
ÂM LỊCH2Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1930

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/3
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1930 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 30/4/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)