Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1930

Thứ Ba, 8/4/1930 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.

8/4/1930
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 4/1930
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1930

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/3
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1930 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/4/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Dực. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1930 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)