Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1961

Chủ Nhật, 18/6/1961 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Tân Sửu — ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Ngọ.

18/6/1961
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 6/1961
ÂM LỊCH6Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/6 →

Lịch tháng 6/1961

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/5142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/5281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/6/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 6 năm 1961 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 18/6/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/6/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)