Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1961

Tháng 6/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/4 âm lịch và kết thúc ngày 18/5 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/5142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/5281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1961

Xem ngày tốt tháng 6/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm19/4Ất SửuNgày tốt
2/6Thứ Sáu20/4Bính DầnNgày bình thường
3/6Thứ Bảy21/4Đinh MãoNgày xấu
4/6Chủ Nhật22/4Mậu ThìnNgày bình thường
5/6Thứ Hai23/4Kỷ TỵNgày xấu
6/6Thứ Ba24/4Canh NgọNgày bình thường
7/6Thứ Tư25/4Tân MùiNgày tốt
8/6Thứ Năm26/4Nhâm ThânNgày bình thường
9/6Thứ Sáu27/4Quý DậuNgày xấu
10/6Thứ Bảy28/4Giáp TuấtNgày bình thường
11/6Chủ Nhật29/4Ất HợiNgày tốt
12/6Thứ Hai30/4Bính TýNgày xấu
13/6Thứ Ba1/5Đinh SửuNgày bình thường
14/6Thứ Tư2/5Mậu DầnNgày xấu
15/6Thứ Năm3/5Kỷ MãoNgày tốt
16/6Thứ Sáu4/5Canh ThìnNgày bình thường
17/6Thứ Bảy5/5Tân TỵNgày xấu
18/6Chủ Nhật6/5Nhâm NgọNgày bình thường
19/6Thứ Hai7/5Quý MùiNgày xấu
20/6Thứ Ba8/5Giáp ThânNgày tốt
21/6Thứ Tư9/5Ất DậuNgày tốt
22/6Thứ Năm10/5Bính TuấtNgày bình thường
23/6Thứ Sáu11/5Đinh HợiNgày xấu
24/6Thứ Bảy12/5Mậu TýNgày xấu
25/6Chủ Nhật13/5Kỷ SửuNgày bình thường
26/6Thứ Hai14/5Canh DầnNgày xấu
27/6Thứ Ba15/5Tân MãoNgày tốt
28/6Thứ Tư16/5Nhâm ThìnNgày bình thường
29/6Thứ Năm17/5Quý TỵNgày xấu
30/6Thứ Sáu18/5Giáp NgọNgày bình thường