Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1961

Tháng 7/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/6142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/6281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1961

Xem ngày tốt tháng 7/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy19/5Ất MùiNgày xấu
2/7Chủ Nhật20/5Bính ThânNgày tốt
3/7Thứ Hai21/5Đinh DậuNgày tốt
4/7Thứ Ba22/5Mậu TuấtNgày bình thường
5/7Thứ Tư23/5Kỷ HợiNgày xấu
6/7Thứ Năm24/5Canh TýNgày xấu
7/7Thứ Sáu25/5Tân SửuNgày xấu
8/7Thứ Bảy26/5Nhâm DầnNgày xấu
9/7Chủ Nhật27/5Quý MãoNgày tốt
10/7Thứ Hai28/5Giáp ThìnNgày bình thường
11/7Thứ Ba29/5Ất TỵNgày xấu
12/7Thứ Tư30/5Bính NgọNgày bình thường
13/7Thứ Năm1/6Đinh MùiNgày xấu
14/7Thứ Sáu2/6Mậu ThânNgày bình thường
15/7Thứ Bảy3/6Kỷ DậuNgày xấu
16/7Chủ Nhật4/6Canh TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Hai5/6Tân HợiNgày tốt
18/7Thứ Ba6/6Nhâm TýNgày xấu
19/7Thứ Tư7/6Quý SửuNgày xấu
20/7Thứ Năm8/6Giáp DầnNgày bình thường
21/7Thứ Sáu9/6Ất MãoNgày tốt
22/7Thứ Bảy10/6Bính ThìnNgày xấu
23/7Chủ Nhật11/6Đinh TỵNgày tốt
24/7Thứ Hai12/6Mậu NgọNgày bình thường
25/7Thứ Ba13/6Kỷ MùiNgày xấu
26/7Thứ Tư14/6Canh ThânNgày bình thường
27/7Thứ Năm15/6Tân DậuNgày xấu
28/7Thứ Sáu16/6Nhâm TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Bảy17/6Quý HợiNgày xấu
30/7Chủ Nhật18/6Giáp TýNgày bình thường
31/7Thứ Hai19/6Ất SửuNgày xấu