Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1961

Thứ Tư, 7/6/1961 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Tân Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Quý Tỵ.

7/6/1961
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 6/1961
ÂM LỊCH25Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1961

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/5142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/5281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 1961 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Quý Tỵ.
Ngày 7/6/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)