Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2091

Thứ Hai, 18/6/2091 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Hợi — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ.

18/6/2091
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 6/2091
ÂM LỊCH2Tháng Năm (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 18/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/6 →

Lịch tháng 6/2091

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/5
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/6/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 6 năm 2091 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 18/6/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/6/2091 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)