Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2091

Tháng 6/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/4 âm lịch và kết thúc ngày 14/5 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/5
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2091

Xem ngày tốt tháng 6/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu15/4Đinh HợiNgày xấu
2/6Thứ Bảy16/4Mậu TýNgày xấu
3/6Chủ Nhật17/4Kỷ SửuNgày tốt
4/6Thứ Hai18/4Canh DầnNgày bình thường
5/6Thứ Ba19/4Tân MãoNgày xấu
6/6Thứ Tư20/4Nhâm ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Năm21/4Quý TỵNgày xấu
8/6Thứ Sáu22/4Giáp NgọNgày bình thường
9/6Thứ Bảy23/4Ất MùiNgày tốt
10/6Chủ Nhật24/4Bính ThânNgày bình thường
11/6Thứ Hai25/4Đinh DậuNgày xấu
12/6Thứ Ba26/4Mậu TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Tư27/4Kỷ HợiNgày tốt
14/6Thứ Năm28/4Canh TýNgày xấu
15/6Thứ Sáu29/4Tân SửuNgày bình thường
16/6Thứ Bảy30/4Nhâm DầnNgày bình thường
17/6Chủ Nhật1/5Quý MãoNgày tốt
18/6Thứ Hai2/5Giáp ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Ba3/5Ất TỵNgày xấu
20/6Thứ Tư4/5Bính NgọNgày bình thường
21/6Thứ Năm5/5Đinh MùiNgày xấu
22/6Thứ Sáu6/5Mậu ThânNgày tốt
23/6Thứ Bảy7/5Kỷ DậuNgày tốt
24/6Chủ Nhật8/5Canh TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Hai9/5Tân HợiNgày xấu
26/6Thứ Ba10/5Nhâm TýNgày xấu
27/6Thứ Tư11/5Quý SửuNgày bình thường
28/6Thứ Năm12/5Giáp DầnNgày xấu
29/6Thứ Sáu13/5Ất MãoNgày tốt
30/6Thứ Bảy14/5Bính ThìnNgày bình thường