Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2091

Tháng 5/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/3 âm lịch và kết thúc ngày 14/4 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/4192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2091

Xem ngày tốt tháng 5/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba13/3Bính ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Tư14/3Đinh TỵNgày tốt
3/5Thứ Năm15/3Mậu NgọNgày bình thường
4/5Thứ Sáu16/3Kỷ MùiNgày xấu
5/5Thứ Bảy17/3Canh ThânNgày bình thường
6/5Chủ Nhật18/3Tân DậuNgày tốt
7/5Thứ Hai19/3Nhâm TuấtNgày xấu
8/5Thứ Ba20/3Quý HợiNgày xấu
9/5Thứ Tư21/3Giáp TýNgày bình thường
10/5Thứ Năm22/3Ất SửuNgày xấu
11/5Thứ Sáu23/3Bính DầnNgày bình thường
12/5Thứ Bảy24/3Đinh MãoNgày xấu
13/5Chủ Nhật25/3Mậu ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Hai26/3Kỷ TỵNgày tốt
15/5Thứ Ba27/3Canh NgọNgày bình thường
16/5Thứ Tư28/3Tân MùiNgày xấu
17/5Thứ Năm29/3Nhâm ThânNgày bình thường
18/5Thứ Sáu1/4Quý DậuNgày xấu
19/5Thứ Bảy2/4Giáp TuấtNgày bình thường
20/5Chủ Nhật3/4Ất HợiNgày xấu
21/5Thứ Hai4/4Bính TýNgày xấu
22/5Thứ Ba5/4Đinh SửuNgày tốt
23/5Thứ Tư6/4Mậu DầnNgày bình thường
24/5Thứ Năm7/4Kỷ MãoNgày xấu
25/5Thứ Sáu8/4Canh ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Bảy9/4Tân TỵNgày xấu
27/5Chủ Nhật10/4Nhâm NgọNgày tốt
28/5Thứ Hai11/4Quý MùiNgày tốt
29/5Thứ Ba12/4Giáp ThânNgày bình thường
30/5Thứ Tư13/4Ất DậuNgày xấu
31/5Thứ Năm14/4Bính TuấtNgày bình thường