Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1909

Chủ Nhật, 18/7/1909 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Mão, tháng Tân Mùi.

18/7/1909
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 7/1909
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417
51861972082192210231124
12251326142715281629171/6182
193204215226237248259
261027112812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 1909 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Tân Mùi.
Ngày 18/7/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)