Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1909

Tháng 7/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/5 âm lịch và kết thúc ngày 15/6 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417
51861972082192210231124
12251326142715281629171/6182
193204215226237248259
261027112812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1909

Xem ngày tốt tháng 7/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm14/5Nhâm TuấtNgày bình thường
2/7Thứ Sáu15/5Quý HợiNgày xấu
3/7Thứ Bảy16/5Giáp TýNgày xấu
4/7Chủ Nhật17/5Ất SửuNgày bình thường
5/7Thứ Hai18/5Bính DầnNgày xấu
6/7Thứ Ba19/5Đinh MãoNgày tốt
7/7Thứ Tư20/5Mậu ThìnNgày bình thường
8/7Thứ Năm21/5Kỷ TỵNgày xấu
9/7Thứ Sáu22/5Canh NgọNgày bình thường
10/7Thứ Bảy23/5Tân MùiNgày xấu
11/7Chủ Nhật24/5Nhâm ThânNgày tốt
12/7Thứ Hai25/5Quý DậuNgày tốt
13/7Thứ Ba26/5Giáp TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Tư27/5Ất HợiNgày xấu
15/7Thứ Năm28/5Bính TýNgày bình thường
16/7Thứ Sáu29/5Đinh SửuNgày xấu
17/7Thứ Bảy1/6Mậu DầnNgày bình thường
18/7Chủ Nhật2/6Kỷ MãoNgày tốt
19/7Thứ Hai3/6Canh ThìnNgày xấu
20/7Thứ Ba4/6Tân TỵNgày tốt
21/7Thứ Tư5/6Nhâm NgọNgày bình thường
22/7Thứ Năm6/6Quý MùiNgày xấu
23/7Thứ Sáu7/6Giáp ThânNgày bình thường
24/7Thứ Bảy8/6Ất DậuNgày xấu
25/7Chủ Nhật9/6Bính TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Hai10/6Đinh HợiNgày tốt
27/7Thứ Ba11/6Mậu TýNgày bình thường
28/7Thứ Tư12/6Kỷ SửuNgày xấu
29/7Thứ Năm13/6Canh DầnNgày bình thường
30/7Thứ Sáu14/6Tân MãoNgày tốt
31/7Thứ Bảy15/6Nhâm ThìnNgày xấu