Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1909

Tháng 8/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/7172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1909

Xem ngày tốt tháng 8/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật16/6Quý TỵNgày tốt
2/8Thứ Hai17/6Giáp NgọNgày bình thường
3/8Thứ Ba18/6Ất MùiNgày xấu
4/8Thứ Tư19/6Bính ThânNgày bình thường
5/8Thứ Năm20/6Đinh DậuNgày xấu
6/8Thứ Sáu21/6Mậu TuấtNgày bình thường
7/8Thứ Bảy22/6Kỷ HợiNgày tốt
8/8Chủ Nhật23/6Canh TýNgày bình thường
9/8Thứ Hai24/6Tân SửuNgày xấu
10/8Thứ Ba25/6Nhâm DầnNgày xấu
11/8Thứ Tư26/6Quý MãoNgày tốt
12/8Thứ Năm27/6Giáp ThìnNgày xấu
13/8Thứ Sáu28/6Ất TỵNgày tốt
14/8Thứ Bảy29/6Bính NgọNgày bình thường
15/8Chủ Nhật30/6Đinh MùiNgày xấu
16/8Thứ Hai1/7Mậu ThânNgày bình thường
17/8Thứ Ba2/7Kỷ DậuNgày xấu
18/8Thứ Tư3/7Canh TuấtNgày bình thường
19/8Thứ Năm4/7Tân HợiNgày xấu
20/8Thứ Sáu5/7Nhâm TýNgày tốt
21/8Thứ Bảy6/7Quý SửuNgày tốt
22/8Chủ Nhật7/7Giáp DầnNgày xấu
23/8Thứ Hai8/7Ất MãoNgày xấu
24/8Thứ Ba9/7Bính ThìnNgày bình thường
25/8Thứ Tư10/7Đinh TỵNgày tốt
26/8Thứ Năm11/7Mậu NgọNgày xấu
27/8Thứ Sáu12/7Kỷ MùiNgày bình thường
28/8Thứ Bảy13/7Canh ThânNgày bình thường
29/8Chủ Nhật14/7Tân DậuNgày xấu
30/8Thứ Hai15/7Nhâm TuấtNgày bình thường
31/8Thứ Ba16/7Quý HợiNgày xấu