Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2054

Thứ Bảy, 18/7/2054 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Giáp Tuất — ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi.

18/7/2054
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 7/2054
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/6
62738495106117128
139141015111612171318141915/6
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 2054 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 18/7/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Đê. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)