Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2063

Thứ Tư, 18/7/2063 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Quý Mùi — ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Mùi.

18/7/2063
DƯƠNG LỊCH18Thứ Tư
Tháng 7/2063
ÂM LỊCH23Tháng Sáu (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/2063

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/611161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/7272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 2063 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 18/7/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2063 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)