Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1944

Thứ Sáu, 18/8/1944 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Giáp Thân — ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi.

18/8/1944
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 8/1944
ÂM LỊCH30Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/1944

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/6416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/7202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 1944 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 18/8/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)