Lịch âm tháng 8 năm 1944
Tháng 8/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/6 âm lịch và kết thúc ngày 13/7 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | 315/6 | 416 | 517 | 618 | |
| 719 | 820 | 921 | 1022 | 1123 | 1224 | 1325 |
| 1426 | 1527 | 1628 | 1729 | 1830 | 191/7 | 202 |
| 213 | 224 | 235 | 246 | 257 | 268 | 279 |
| 2810 | 2911 | 3012 | 3113 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/1944
Xem ngày tốt tháng 8/1944
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1944
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Thứ Ba | 13/6 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 2/8 | Thứ Tư | 14/6 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 3/8 | Thứ Năm | 15/6 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 4/8 | Thứ Sáu | 16/6 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 5/8 | Thứ Bảy | 17/6 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 6/8 | Chủ Nhật | 18/6 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 7/8 | Thứ Hai | 19/6 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 8/8 | Thứ Ba | 20/6 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 9/8 | Thứ Tư | 21/6 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 10/8 | Thứ Năm | 22/6 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/8 | Thứ Sáu | 23/6 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 12/8 | Thứ Bảy | 24/6 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 13/8 | Chủ Nhật | 25/6 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 14/8 | Thứ Hai | 26/6 | Canh Tuất | Ngày tốt |
| 15/8 | Thứ Ba | 27/6 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 16/8 | Thứ Tư | 28/6 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 17/8 | Thứ Năm | 29/6 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 18/8 | Thứ Sáu | 30/6 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 19/8 | Thứ Bảy | 1/7 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 20/8 | Chủ Nhật | 2/7 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 21/8 | Thứ Hai | 3/7 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 22/8 | Thứ Ba | 4/7 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 23/8 | Thứ Tư | 5/7 | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |
| 24/8 | Thứ Năm | 6/7 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 25/8 | Thứ Sáu | 7/7 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 26/8 | Thứ Bảy | 8/7 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 27/8 | Chủ Nhật | 9/7 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 28/8 | Thứ Hai | 10/7 | Giáp Tý | Ngày tốt |
| 29/8 | Thứ Ba | 11/7 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 30/8 | Thứ Tư | 12/7 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 31/8 | Thứ Năm | 13/7 | Đinh Mão | Ngày xấu |