Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1944

Thứ Bảy, 19/8/1944 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Giáp Thân — ngày Ất Mão, tháng Nhâm Thân.

19/8/1944
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 8/1944
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Cách mạng tháng tám
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 19/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/8 →

Lịch tháng 8/1944

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/6416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/7202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/8/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 8 năm 1944 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Nhâm Thân.
Ngày 19/8/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)