Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1944

Tháng 7/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/5 âm lịch và kết thúc ngày 12/6 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/5616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/6212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1944

Xem ngày tốt tháng 7/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy11/5Bính DầnNgày xấu
2/7Chủ Nhật12/5Đinh MãoNgày tốt
3/7Thứ Hai13/5Mậu ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Ba14/5Kỷ TỵNgày xấu
5/7Thứ Tư15/5Canh NgọNgày bình thường
6/7Thứ Năm16/5Tân MùiNgày xấu
7/7Thứ Sáu17/5Nhâm ThânNgày tốt
8/7Thứ Bảy18/5Quý DậuNgày tốt
9/7Chủ Nhật19/5Giáp TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Hai20/5Ất HợiNgày xấu
11/7Thứ Ba21/5Bính TýNgày bình thường
12/7Thứ Tư22/5Đinh SửuNgày xấu
13/7Thứ Năm23/5Mậu DầnNgày xấu
14/7Thứ Sáu24/5Kỷ MãoNgày tốt
15/7Thứ Bảy25/5Canh ThìnNgày bình thường
16/7Chủ Nhật26/5Tân TỵNgày xấu
17/7Thứ Hai27/5Nhâm NgọNgày bình thường
18/7Thứ Ba28/5Quý MùiNgày xấu
19/7Thứ Tư29/5Giáp ThânNgày tốt
20/7Thứ Năm1/6Ất DậuNgày xấu
21/7Thứ Sáu2/6Bính TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Bảy3/6Đinh HợiNgày tốt
23/7Chủ Nhật4/6Mậu TýNgày bình thường
24/7Thứ Hai5/6Kỷ SửuNgày xấu
25/7Thứ Ba6/6Canh DầnNgày bình thường
26/7Thứ Tư7/6Tân MãoNgày tốt
27/7Thứ Năm8/6Nhâm ThìnNgày xấu
28/7Thứ Sáu9/6Quý TỵNgày tốt
29/7Thứ Bảy10/6Giáp NgọNgày bình thường
30/7Chủ Nhật11/6Ất MùiNgày xấu
31/7Thứ Hai12/6Bính ThânNgày bình thường