Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1990

Thứ Bảy, 18/8/1990 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Canh Ngọ — ngày Ất Mão, tháng Quý Mùi.

18/8/1990
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 8/1990
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/1990

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/6
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 1990 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Quý Mùi.
Ngày 18/8/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)