Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1990

Chủ Nhật, 19/8/1990 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Canh Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.

19/8/1990
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 8/1990
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Cách mạng tháng tám
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 19/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/8 →

Lịch tháng 8/1990

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/6
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/8/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 8 năm 1990 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 19/8/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Hư. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)