Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1990

Thứ Năm, 9/8/1990 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Canh Ngọ — ngày Bính Ngọ, tháng Quý Mùi.

9/8/1990
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 8/1990
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1990

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/6
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 1990 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Quý Mùi.
Ngày 9/8/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)