Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1918

Thứ Tư, 18/9/1918 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu.

18/9/1918
DƯƠNG LỊCH18Thứ Tư
Tháng 9/1918
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1918

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/8627384
9510611712813914101511
1612171318141915/8201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1918 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 18/9/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Cơ. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)