Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1979

Thứ Ba, 18/9/1979 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thân.

18/9/1979
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 9/1979
ÂM LỊCH27Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1979

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/7716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/8222233
2442552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1979 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thân.
Ngày 18/9/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Dực. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1979 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)