Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1979

Thứ Ba, 4/9/1979 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thân.

4/9/1979
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 9/1979
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/1979

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/7716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/8222233
2442552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1979 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thân.
Ngày 4/9/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)