Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2057

Thứ Ba, 18/9/2057 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.

18/9/2057
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 9/2057
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/2057

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/8141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 2057 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 18/9/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2057 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)