Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2057

Thứ Tư, 5/9/2057 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Dậu.

5/9/2057
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 9/2057
ÂM LỊCH7Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/2057

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/8141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 2057 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 5/9/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Chẩn. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)